Thép hình chữ H với đặc tính về độ chắc bền vượt trội là sản phẩm thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình lớn như nhà ở, nhà tiền chế, kiến trúc cao tầng, cấu trúc nhịp cầu lớn hay tấm chắn …
Với kích thước đa dạng nhằm sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau với những yêu cầu về kỹ thuật khác nhau . Do vậy, thép hình h sẽ đảm bảo tiết kiệm chi phí và chất lượng cho công trình cũng như an toàn trong quá trình thi .
Bảng báo giá thép hình H dưới đây được chúng tôi cập nhật mới nhất để các bạn tham khảo và mua hàng :
Bảng báo giá thép hình H dưới đây được chúng tôi cập nhật mới nhất để các bạn tham khảo và mua hàng :
Thứ tự
|
Tên sản phẩm
|
Độ dài
(m) |
Trọng lượng
(Kg) |
Giá chưa VAT
(Đ/Kg) |
Tổng giá chưa VAT
|
Giá có VAT
(Đ/Kg) |
Tổng giá có VAT
|
1
|
H 100 x 100 x 6 x 8 Chn
|
12
|
206,4
|
12.909
|
2.664.436
|
14.200
|
2.930.880
|
2
|
H 125 x 125 x 6.5 x 9 Chn
|
12
|
285,6
|
12.909
|
3.686.836
|
14.200
|
4.055.520
|
3
|
H 150 x 150 x 7 x 10 Chn
|
12
|
378
|
13.182
|
4.982.727
|
14.500
|
5.481.000
|
4
|
H 200 x 200 x 8 x 12 China
|
12
|
598,8
|
13.182
|
7.893.273
|
14.500
|
8.682.600
|
5
|
H 250 x 250 x 9 x 14 China
|
12
|
868,8
|
13.182
|
11.452.364
|
14.500
|
12.597.600
|
6
|
H 300 x 300 x 10 x 15 China
|
12
|
1.128
|
13.636
|
15.381.818
|
15.000
|
16.920.000
|
7
|
H 350 x 350 x 12 x 19 Chn
|
12
|
1.644
|
14.091
|
23.165.455
|
15.500
|
25.482.000
|
8
|
H 400 x 400 x 13 x 21 Chn
|
12
|
2.064
|
14.545
|
30.021.818
|
16.000
|
33.024.000
|
9
|
H 488 x 300 x 11 x 18 Chn
|
12
|
1.536
|
14.091
|
21.643.636
|
15.500
|
23.808.000
|
10
|
H 588 x 300 x 12 x 20 Chn
|
12
|
1.812
|
14.091
|
25.532.727
|
15.500
|
28.086.000
|
11
|
H 390 x 300 x 10 x 16 Chn
|
12
|
1.284
|
14.091
|
18.092.727
|
15.500
|
19.902.000
|
12
|
H 175 x 175 x 7.5 x 11 Chn
|
12
|
484,8
|
13.182
|
6.390.545
|
14.500
|
7.029.600
|
13
|
H 294 x 200 x 8 x 12 Chn
|
12
|
681,6
|
13.636
|
9.294.545
|
15.000
|
10.224.000
|
14
|
H 200 x 200 x 8 x 12 JIS G3101
|
12
|
598,8
|
13.182
|
7.893.273
|
14.500
|
8.682.600
|
15
|
H 340 x 250 x 9 x 14 Chn
|
12
|
956,4
|
13.636
|
13.041.818
|
15.000
|
14.346.000
|
16
|
H 800 x 300 x 14 x 26
|
12
|
2.52
|
15.455
|
38.945.455
|
17.000
|
42.840.000
|
17
|
H 900x300x16x28x12m
|
2.916
|
15.455
|
45.065.455
|
17.000
|
49.572.000
|
Nguồn : Giathephinh
RSS Feed
Twitter
01:51
Unknown

Posted in
0 nhận xét:
Đăng nhận xét